Study

Unit 1 G8

  •   0%
  •  0     0     0

  • Hang out
    Đi chơi
  • Famous
    Nổi tiếng
  • Relaxed
    Thư giãn
  • Muscle
    Cơ bắp
  • Harm animals
    Làm hại động vật
  • Watch the cartoon
    Xem hoạt hình
  • Paper folding
    Gấp giấy
  • Improve
    Cải thiện
  • Accept
    Chấp nhận
  • Invite
    Mời
  • Free time
    Thời gian rảnh
  • Bracelet
    Vòng tay
  • Be keen on
    Thích, yêu thích làm gì
  • Go out
    Ra ngoài
  • Homemade
    Tự làm
  • Go to the museum
    Đi viện bảo tàng
  • Keep in touch
    Giữ liên lạc
  • Make paper flowers
    Làm hoa giấy
  • Do judo
    Tập võ judo
  • Build dollhouse
    Xây nhà búp bê
  • Ride a horse
    Cưỡi ngựa
  • Take photos
    Chụp ảnh
  • Be fond of
    Thích thú với
  • Learn something about IT
    Học một thứ gì đó về công nghệ
  • A mental exercise
    Bài tập luyện trí não
  • Reduce stress
    Giảm căng thẳng
  • Message friends
    Nhắn tin với bạn bè
  • Detest
    Ghét
  • Strength
    Sức mạnh
  • Patient
    Kiên nhẫn
  • Save money
    Tiết kiệm tiền
  • Enjoy
    Thích
  • Creativity
    Sự sáng tạo
  • Hurt
    Làm thương, làm đau
  • Be interested in
    Hứng thú với
  • Go to the cinema
    Đi xem phim
  • Invitation
    Lời mời
  • Look for
    tìm kiếm
  • Balance
    Sự cân bằng
  • Do puzzles
    Giải ô chữ
  • Go cycling
    Đạp xe
  • Make models
    Làm mô hình
  • Surf the net
    Lướt internet
  • Be crazy about
    Say mê với
  • Be good for
    Tốt cho
  • Computer skills
    Kỹ năng máy tính
  • Play sport
    Chơi thể thao
  • DIY activity
    Các hoạt động tự làm
  • Comedy
    Hài kịch
  • Do DIY
    Tự tay làm
  • Be not into
    Không thích thú
  • Physical health
    Sức khỏe thể chất
  • Chef
    Đầu bếp
  • Judo club
    Câu lạc bộ võ judo
  • Cruel
    Độc ác
  • See new exhibition
    Xem triển lãm
  • Snowboard
    Trượt tuyết bằng ván
  • Pumpkin soup
    Súp bí đỏ
  • Make friends
    Kết bạn
  • Knitting kit
    bộ dụng cụ đan