Study

mover 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • salad hoa quả
    fruit salad
  • cái bát
    bowl
  • tủ lạnh
    fridge
  • butter
  • kỳ lạ
    strange
  • quả lê
    pear
  • chuối
    banana
  • thìa
    spoon
  • khăn giấy
    tissue
  • bếp
    kitchen
  • bữa tối
    dinner
  • đường
    sugar
  • bữa trưa
    lunch
  • hoa quả
    fruit
  • túi bóng
    plastic bag
  • bột
    flour
  • đôi tay
    hands
  • lò nướng
    oven
  • vi khuẩn
    bacteria
  • sạch
    clean
  • khô
    dry
  • mùi
    smell
  • thịt
    meat
  • bữa sáng
    breakfast
  • ốm/ bệnh
    ill