Study

SL1 - Day 13

  •   0%
  •  0     0     0

  • cash (n)
    tiền mặt
  • get off (ph.v)
    xuống (xe,..)
  • get on (ph.v)
    lên (xe,..)
  • purse (n)
    ví tiền nữ
  • cheque (n)
    tấm séc
  • treasure (n)
    kho báu
  • clerk (n)
    nhân viên bán hàng
  • note (n)
    tờ tiền giấy
  • checkout (n)
    quầy thu ngân
  • wallet (n)
    ví tiền nam