Study

G8-UNIT 5-VOC 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • celebration - (n) kỷ niệm
  • atmosphere (n)bầu không khí
  • ceremony (n) nghi thức, nghi lễ
  • release a duck (vp)thả vịt
  • decorative (adj) có tính trang trí, để trang trí
  • boat race (n)đua thuyền
  • chase away (phr.v)xua đuổi
  • festival goer (n) người đi xem lễ hội
  • litter (n)rác
  • Lantern (n) Đèn lồng
  • next to
    (prep) bên cạnh
  • maintain (v)duy trì
  • bloom(v) nở
  • lion dance - (n) múa lân
  • truyền thống
    tradition (n)
  • thêm vào
    in addition (adv)
  • laughter (n) tiếng cười
  • acrobatics (n) xiếc, các động tác nhào lộn
  • take part in (v)tham gia vào
  • family reunion (n) cuộc sum họp gia đình
  • hold
    (v) tổ chức
  • wedding ceremony (n) - lễ cưới
  • bamboo pole (n) cây nêu
  • look forward to (ph.v)mong đợi
  • contestant (n)thí sinh, người dự thi
  • Kitchen gods (n)Táo quân
  • tourist (n)du khách
  • bad spirit (n) điều xấu xa, tà ma
  • wake up (v) thức giấc
  • take place
    (v) diễn ra
  • bad luck
    điều xui xẻo (n)
  • recipe (n) công thức
  • spring roll  (n) chả giò
  • admire (v) khâm phục, ngưỡng mộ
  • coastal (n) thuộc miền ven biển, duyên hải
  • raise somebody awareness (vp) nâng cao nhận thức của ai
  • chopsticks (n)đôi đũa
  • bowl (n) tô, chén
  • come up with (v) nảy ra/ nghĩ ra ý tưởng
  • carp (n) con cá chép
  • steamed chicken (np)gà hấp
  • traditionally (adv)theo truyền thống
  • stay out (phr.v)ở ngoài
  • practise (n)phong tục
  • family bonding (n) sự gắn kết tình cảm gia đình
  • temple (n)đền
  • preserve (v)bảo tồn