Study

Unit 3 (part 1)

  •   0%
  •  0     0     0

  • volunteer work
    công việc tình nguyện
  • advertisement
    quảng cáo
  • nursing home
    viện dưỡng lão
  • disabled
    người khuyết tật
  • individual
    cá nhân
  • donate blood
    hiến máu
  • protect
  • problem
    vấn đề
  • benefit
    lợi ích
  • encourage
    khuyến khích
  • environment
    môi trường
  • raise money
    quyên góp tiền
  • homeless
    người vô gia cư
  • organization
    tổ chức
  • provide
    cung cấp
  • charity
    từ thiện
  • activity
    hoạt động
  • project
    dự án
  • community service
    dịch vụ cộng đồng
  • traffic jam
    ùn tắc giao thông