Study

FILM

  •   0%
  •  0     0     0

  • musical
    phim có nhiều bài hát
  • gentle film
    phim nhẹ nhàng, dễ xem
  • animated film / cartoon
    phim hoạt hình
  • characters
    nhân vật
  • computer-generated (CGI)
    hoạt hình dùng máy tính
  • live music / performed live
    nhạc chơi trực tiếp
  • spectacular
    hoành tráng
  • soundtrack
    nhạc nền trong phim
  • traditional animation
    hoạt hình vẽ tay (không dùng máy tính)
  • emotional / moving
    cảm động
  • artificial look
    nhìn giả tạo (không tự nhiên)
  • hero vs. bad people / villains
    anh hùng và kẻ xấu