Study

ORO Review Unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • thiết bị
    equipment
  • làm một thí nghiệm
    (doing) an experiment
  • mẫu vật
    samples
  • nghiên cứu
    studying
  • côn trùng
    insects
  • scientists
    nhà khoa học
  • materials
    những vật liệu
  • preparing
    chuẩn bị
  • checking
    kiểm tra
  • working with
    làm việc với
  • collecting
    thu thập
  • phòng thí nghiệm
    lab
  • khám phá
    exploring