Study

Carbon footprint

  •   0%
  •  0     0     0

  • air pollution (n.p)
    ô nhiễm không khí
  • emission (n)
    khí thải
  • global temperature (n.p)
    nhiệt độ toàn cầu
  • natural world (n.p)
    thế giới tự nhiên
  • cycle (v)
    đạp xe
  • eco-friendly (adj)
    thân thiện với môi trường
  • take a shower (v.p)
    tắm (vòi hoa sen)
  • greenhouse gases (n.p)
    khí nhà kính
  • public transport (n.p)
    phương tiện công cộng
  • heat (v)
    làm nóng
  • atmosphere (n)
    bầu khí quyển
  • calculate (v)
    tính toán
  • calculator (n)
    máy tính
  • destroy (v)
    phá huỷ