Study

Products in Retail Banking

  •   0%
  •  0     0     0

  • digital channels
    nền tảng số
  • large organization
    doanh nghiệp lớn
  • Lump sum
    khoản tiền trả một lần
  • loan
    khoản vay
  • debit cards
    thẻ ghi nợ
  • certificates of deposit
    chứng chỉ tiền gửi
  • repayment
    việc trả nợ/ khoản trả nợ
  • penalty
    khoản phạt / tiền phạt
  • personal loans
    khoản vay cá nhân
  • Retail banking
    ngân hàng bán lẻ
  • making transfers
    chuyển tiền
  • individual customer
    khách hàng cá nhân
  • current accounts
    tài khoản thanh toán
  • deposits and withdrawals
    khoản tiền gửi và khoản rút tiền
  • service fees
    các khoản phí dịch vụ
  • savings accounts
    tài khoản tiết kiệm
  • fintech platforms
    nền tảng công nghệ tài chính
  • real estate
    bất động sản
  • interest charges
    khoản phí lãi suất/ tiền lãi phải trả
  • debt consolidation
    hợp nhất nợ/ gộp nợ
  • financial institution
    tổ chức tài chính
  • credit cards
    thẻ tín dụng
  • mortgages
    khoản vay thế chấp
  • time deposits
    tiền gửi có kỳ hạn