Study

TV2_Tuần 5_Từ chỉ sự vật, hoạt độ ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • bức tranh
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • học bài
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • cửa sổ
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • đuổi bắt
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • nhảy dây
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • thời khóa biểu
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • đá cầu
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • nắng
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • cười đùa
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • hoa nhài
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • sách vở
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • ca hát
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • cây đàn
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • vẽ tranh
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • bài hát
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • đọc sách
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • gió
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • bàn ghế
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • trang vở
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • vỗ tay
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • môn học
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • ghế đá
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • tập thể dục
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • đồng phục
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • cô giáo
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • giảng bài
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật