Study

u4-l2-lop 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • first aid kit
    hộp sơ cứu
  • emergency services
    dịch vụ khẩn cấp
  • board up
    bịt kín bằng ván gỗ
  • fire extinguisher
    bình chữa cháy
  • escape plan
    kế hoạch thoát hiểm
  • supplies
    nhu yếu phẩm, đồ dự trữ
  • stock up (on)
    tích trữ, dự trữ
  • battery
    pin, ắc quy