Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[PRE_A1] REVISION FOR FINAL-TERM TEST_VOCABULARY
0
%
0
0
0
Back
Restart
sausages
n. xúc xích
Oops!
Okay!
February
tháng 2
Oops!
Okay!
the board
adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
Oops!
Okay!
German - Germany
Người Đức - nước Đức
Oops!
Okay!
a quarter
(n) 1/4, 15 phút
Oops!
Okay!
a television
(also TV) n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình
Oops!
Okay!
popular
adj. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, nổi tiếng, phổ biến
Oops!
Okay!
heavy
adj. /'hevi/ nặng, nặng nề
Oops!
Okay!
Hurry up
nhanh lên nào!
Oops!
Okay!
orange
n., adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam
Oops!
Okay!
awesome
(adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời
Oops!
Okay!
cereal
n. ngũ cốc
Oops!
Okay!
Get married
kết hôn
Oops!
Okay!
an umbrella
cái ô
Oops!
Okay!
storm - stormy
bão - có bão
Oops!
Okay!
light
adj. nhẹ
Oops!
Okay!
expensive
adj. /iks'pensiv/ đắt
Oops!
Okay!
Poland - Polish
nước Ba Lan - người Ba Lan, tiếng Ba Lan
Oops!
Okay!
fog - foggy
sương mù/ có sương mù
Oops!
Okay!
children
những đứa trẻ (số nhiều), trẻ con
Oops!
Okay!
September
tháng 9
Oops!
Okay!
chemist's
hiệu thuốc
Oops!
Okay!
dangerous
adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm
Oops!
Okay!
a credit card
/ˈkredɪt kɑːrd/ (n) : Thẻ tín dụng
Oops!
Okay!
January
tháng 1
Oops!
Okay!
a calculator
máy tính bỏ túi
Oops!
Okay!
go for a walk
đi dạo
Oops!
Okay!
have a reservation
đặt chỗ trước
Oops!
Okay!
wife
n. /waif/ vợ
Oops!
Okay!
Japan - Japanese
nước Nhật - người Nhật
Oops!
Okay!
a window
(n) /'windəʊ/ cửa sổ
Oops!
Okay!
healthy
adj. /'helθi/ khỏe mạnh, lành mạnh
Oops!
Okay!
housework
(n) việc nhà, việc nội trợ
Oops!
Okay!
a dictionary
(n) /'dikʃənəri/ từ điển
Oops!
Okay!
white
adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
Oops!
Okay!
take photos
chụp ảnh
Oops!
Okay!
England- English
Nước Anh - Người anh, Tiếng anh
Oops!
Okay!
November
tháng 11
Oops!
Okay!
a waiter / a waitress
(n) /'weitə/ người hầu bàn, người đợi, người trông chờbồi bàn nữ
Oops!
Okay!
son - daughter
con trai/ con gái
Oops!
Okay!
post office
bưu điện
Oops!
Okay!
terrible
adj. /'terəbl/ khủng khiếp, ghê sợ
Oops!
Okay!
black
adj., n. /blæk/ đen; màu đen
Oops!
Okay!
Hungary - Hungarian
Nước Hungary - người Hungary
Oops!
Okay!
person
người (số ít)
Oops!
Okay!
a shop assistant
nhân viên bán hàng
Oops!
Okay!
an administrator
nhà quản lý
Oops!
Okay!
keep fit
giữ dáng
Oops!
Okay!
husband
n. /´hʌzbənd/ người chồng
Oops!
Okay!
Turkey - Turkish
Nước Thổ Nhĩ Kỳ - người Thổ, tiếng Thổ
Oops!
Okay!
wooden
adj. /´wudən/ làm bằng gỗ
Oops!
Okay!
fantastic
adj. tuyệt vời = great, wonderful
Oops!
Okay!
woman
phụ nữ (số ít)
Oops!
Okay!
a policeman
cảnh sát nam
Oops!
Okay!
Russia - Russian
nước Nga - người Nga
Oops!
Okay!
expensive/cheap
đắt - rẻ
Oops!
Okay!
catchy
(adj) hấp dẫn, lôi cuốn
Oops!
Okay!
at the corner of
ở góc của
Oops!
Okay!
Brazil - Brazilian
nước Brazil - người Brazil
Oops!
Okay!
husband - wife
chồng/vợ
Oops!
Okay!
behind - in front of
đằng sau>< đằng trước
Oops!
Okay!
child
/tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ (số ít)
Oops!
Okay!
vegetables
rau củ quả
Oops!
Okay!
women
phụ nữ (số nhiều)
Oops!
Okay!
an identity card
Chứng minh thư nhân dân
Oops!
Okay!
August
tháng 8
Oops!
Okay!
plastic
n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo
Oops!
Okay!
chocolate
sô cô la
Oops!
Okay!
April
tháng 4
Oops!
Okay!
awful
adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, dễ sợ
Oops!
Okay!
a photo
hình chụp, ảnh (viết tắt của photograph)
Oops!
Okay!
silver
n., adj. /'silvə/ bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies