Study

[PRE_A1] REVISION FOR FINAL-TERM TEST_VOCABULARY

  •   0%
  •  0     0     0

  • sausages
    n. xúc xích
  • February
    tháng 2
  • the board
    adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
  • German - Germany
    Người Đức - nước Đức
  • a quarter
    (n) 1/4, 15 phút
  • a television
    (also TV) n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hình
  • popular
    adj. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, nổi tiếng, phổ biến
  • heavy
    adj. /'hevi/ nặng, nặng nề
  • Hurry up
    nhanh lên nào!
  • orange
    n., adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da cam
  • awesome
    (adj) /ˈɔːsəm/ tuyệt vời
  • cereal
    n. ngũ cốc
  • Get married
    kết hôn
  • an umbrella
    cái ô
  • storm - stormy
    bão - có bão
  • light
    adj. nhẹ
  • expensive
    adj. /iks'pensiv/ đắt
  • Poland - Polish
    nước Ba Lan - người Ba Lan, tiếng Ba Lan
  • fog - foggy
    sương mù/ có sương mù
  • children
    những đứa trẻ (số nhiều), trẻ con
  • September
    tháng 9
  • chemist's
    hiệu thuốc
  • dangerous
    adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểm
  • a credit card
    /ˈkredɪt kɑːrd/ (n) : Thẻ tín dụng
  • January
    tháng 1
  • a calculator
    máy tính bỏ túi
  • go for a walk
    đi dạo
  • have a reservation
    đặt chỗ trước
  • wife
    n. /waif/ vợ
  • Japan - Japanese
    nước Nhật - người Nhật
  • a window
    (n) /'windəʊ/ cửa sổ
  • healthy
    adj. /'helθi/ khỏe mạnh, lành mạnh
  • housework
    (n) việc nhà, việc nội trợ
  • a dictionary
    (n) /'dikʃənəri/ từ điển
  • white
    adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắng
  • take photos
    chụp ảnh
  • England- English
    Nước Anh - Người anh, Tiếng anh
  • November
    tháng 11
  • a waiter / a waitress
    (n) /'weitə/ người hầu bàn, người đợi, người trông chờbồi bàn nữ
  • son - daughter
    con trai/ con gái
  • post office
    bưu điện
  • terrible
    adj. /'terəbl/ khủng khiếp, ghê sợ
  • black
    adj., n. /blæk/ đen; màu đen
  • Hungary - Hungarian
    Nước Hungary - người Hungary
  • person
    người (số ít)
  • a shop assistant
    nhân viên bán hàng
  • an administrator
    nhà quản lý
  • keep fit
    giữ dáng
  • husband
    n. /´hʌzbənd/ người chồng
  • Turkey - Turkish
    Nước Thổ Nhĩ Kỳ - người Thổ, tiếng Thổ
  • wooden
    adj. /´wudən/ làm bằng gỗ
  • fantastic
    adj. tuyệt vời = great, wonderful
  • woman
    phụ nữ (số ít)
  • a policeman
    cảnh sát nam
  • Russia - Russian
    nước Nga - người Nga
  • expensive/cheap
    đắt - rẻ
  • catchy
    (adj) hấp dẫn, lôi cuốn
  • at the corner of
    ở góc của
  • Brazil - Brazilian
    nước Brazil - người Brazil
  • husband - wife
    chồng/vợ
  • behind - in front of
    đằng sau>< đằng trước
  • child
    /tʃaild/ đứa bé, đứa trẻ (số ít)
  • vegetables
    rau củ quả
  • women
    phụ nữ (số nhiều)
  • an identity card
    Chứng minh thư nhân dân
  • August
    tháng 8
  • plastic
    n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻo
  • chocolate
    sô cô la
  • April
    tháng 4
  • awful
    adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, dễ sợ
  • a photo
    hình chụp, ảnh (viết tắt của photograph)
  • silver
    n., adj. /'silvə/ bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạc