Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 10 - People and Society - Destination B2
0
%
0
0
0
Back
Restart
27. pretend to do
Giả vờ làm gì
Oops!
Okay!
32. it's a pity that
Thật đáng tiếc
Oops!
Okay!
27. in the wrong/ right mood
Tâm trạng xấu/ tốt
Oops!
Okay!
11. ask about/ for sth
Hỏi về/ hỏi xin
Oops!
Okay!
29. rely on sth/ sb
Phụ thuộc ai
Oops!
Okay!
14. have a dream (about st/ sb/ doing)
Mơ về cái gì
Oops!
Okay!
15. daydream
Mơ giữa ban ngày
Oops!
Okay!
24. let sb do sth
Cho phép ai làm gì
Oops!
Okay!
28. in the mood for sth
Có tâm trạng làm gì
Oops!
Okay!
30. take a pity on sb
Thương hại ai
Oops!
Okay!
4. agree that
Đồng ý rằng
Oops!
Okay!
20. extended family
Gia đình nhiều thế hệ
Oops!
Okay!
25. object to sth/ doing
Phản đối ai làm gì
Oops!
Okay!
13. attack sth
Tấn công
Oops!
Okay!
16. ban sb from sth/ doing
Cấm ai làm gì
Oops!
Okay!
12. ask if/ whether
Hỏi liệu rằng
Oops!
Okay!
21. force sb to do sth
Ép buộc ai làm gì
Oops!
Okay!
8. approve sth
Chính thức đồng ý, tán thành
Oops!
Okay!
18. nuclear family
Gia đình hạt nhân
Oops!
Okay!
10. ask sb to do sth (for you)
Yêu cầu ai làm gì
Oops!
Okay!
4. win/ lose an argument
Thắng / thua trong cuộc tranh luận
Oops!
Okay!
21. do/ owe sb a favour
ủng hộ, giúp đỡ/nợ ai đó 1 ân huệ
Oops!
Okay!
26. in a good/ bad mood
Tâm trạng tốt/ xấu
Oops!
Okay!
10. in disguise
Trong tình trạng hóa trang
Oops!
Okay!
24. best friend
Bạn thân/ bạn tốt nhất
Oops!
Okay!
9. It takes courage to do
Lấy hết can đảm làm gì
Oops!
Okay!
2. meet with sb's approval
Có được sự tán thành của ai
Oops!
Okay!
14. attack sb for sth/ doing
Tấn công ai vì điều gì
Oops!
Okay!
dream about
- mong muốn cái gì
Oops!
Okay!
22. force sb into sth/ doing
Ép buộc ai vào việc gì
Oops!
Okay!
5. allow sb to do
Cho phép ai làm gì
Oops!
Okay!
35. break a/ your promise
Thất hứa
Oops!
Okay!
23. independent of/ from doing
Độc lập
Oops!
Okay!
3. have an argument with sb ( about sth)
Tranh cãi với ai về vấn đề gì
Oops!
Okay!
15. an attack on sth/ sb
1 cuộc công ai/ cái gì
Oops!
Okay!
7. approve of sth
Tán thanh
Oops!
Okay!
11. wear a disguise
Hóa trang
Oops!
Okay!
19. one-parent/single-parent family
Gia đình gồm 1 cha/ mẹ
Oops!
Okay!
23. make/ become/ be/ stay friends (with sb)
Làm bạn
Oops!
Okay!
20. convince sb that
Thuyết phục ai rằng
Oops!
Okay!
2. agree with sb
Đồng ý với ai
Oops!
Okay!
31. feel pity for sb
Cảm thấy tiếc cho ai
Oops!
Okay!
29. pity sb
Cảm thấy đáng tiếc cho ai
Oops!
Okay!
13. disguised as sth/ sb
Hóa trang bản thân
Oops!
Okay!
26. pretend to be
Giả vờ
Oops!
Okay!
17. ban sth
Cấm cái gì
Oops!
Okay!
6. allow sth
Cho phép cái gì
Oops!
Okay!
28. pretend that
Giả vờ rằng
Oops!
Okay!
9. ask sb sth
Hỏi/ yêu cầu ai điều gì
Oops!
Okay!
1. Agree with/ on/ to sth
Đồng ý về điều gì
Oops!
Okay!
3. agree to do sth
Đồng ý làm gì
Oops!
Okay!
8. have the courage to do
Có can đảm làm gì
Oops!
Okay!
25. be/ fall in love with sb
Yêu ai
Oops!
Okay!
1. show/ give ( your) approval of/ for sth
Bày tỏ sự tán thành
Oops!
Okay!
34. give/ make sb a promise
Hứa với ai
Oops!
Okay!
22. be in favour of
ủng hộ
Oops!
Okay!
17. have/ start a family
Lập gia đình, có con
Oops!
Okay!
7. care about
Thích hoặc yêu ai, lo lắng cho người đó
Oops!
Okay!
6. care for
Chăm sóc
Oops!
Okay!
19. convince sb to do
Thuyết phục ai về điều gì
Oops!
Okay!
5. take care of sb/ sth
Chăm sóc ai/ cái gì
Oops!
Okay!
33. promise to do
Hứa làm gì
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies