Study

ENDANGERED SPECIES

  •   0%
  •  0     0     0

  • Exterminate
    triệt tiêu, hủy diệt
  • Groove
    đường rãnh
  • Maintennance
    sự duy trì, sự bảo dưỡng
  • Herbivore
    ĐV ăn cỏ
  • Migration
    sự di cư
  • Gestation
    thời kỳ thai nghén
  • Mammal
    ĐV có vú
  • organism
    sinh vật
  • Marine
    thuộc về biển, đại dương
  • Overexploitation
    sự khai thác quá mức
  • Migrate
    di cư
  • Gargantuan
    to  lớn, khổng lồ (very large)
  • Herbicide
    Thuốc diệt cỏ
  • Frontal
    thuộc phần trán, thuộc phần trán
  • Omnivore
    ĐV ăn tạp
  • Fertilizer
    phân bón hóa học
  • Maturity
    sự trưởng thành
  • Navel
    rốn, trung tâm
  • Moss
    rêu
  • Phytoplankton
    sinh vật phù du
  • Justification
    sự bào chữa, sự biện hộ
  • Low-frequency
    có tần số thấp
  • Lichen
    địa y
  • Poacher
    kẻ săn trộm
  • Gigantic
    khổng lồ, kếch xù (extremely large)
  • Pesticide
    thuốc trừ sâu