Study

GRADE 2 REVIEW

  •   0%
  •  0     0     0

  • HOT CHOCOLATE , WINE
    SOCOLA NÓNG, RƯỢU
  • stormy, cloudy
    mưa bão, nhiều mây
  • lion, snake
    sư tử, rắn
  • play, read
    chơi, đọc
  • goat, donkey
    dê, lừa
  • door, living room
    cửa, phong khách
  • How old are you?
  • gray, brown
    màu xám, màu nâu
  • write, wash
    viết, rửa
  • CURLY , LONG
    XOĂN, DÀI
  • How are you?
  • JUICE, SODA
    NƯỚC HOA QUẢ, NƯỚC NGỌT
  • What time is it?
  • SAD, THIRSY
    BUỒN, KHÁT
  • TÔI CÓ 3 CON CHÓ
    i HAVE 3 DOGS
  • SPIKY HAIR, BUN
    TÓC NHỌN, TÓC BÚI
  • sunny, rainy
    nắng, mưa
  • HUNGRY, TIRED
    ĐÓI, MỆT
  • garden, office
    vườn , phòng làm việc
  • She isn't dancing
    Cô ấy đang không nhảy
  • windy, cold
    gió, lạnh
  • What's the weather like?
  • I am watching TV
    Tôi đang xem tivi
  • Phong/ it/ is ? it/ isn't/ No.Hung/ is/ it
    Is it Phong ? No, it isn't . It is Hung
  • 59, 43
  • STRAIGHT, SHORT
    THẲNG, NGẮN
  • doll, drum
    búp bê, trống
  • work, learn
    làm, học
  • toy car, train
    xe ô tô đồ chơi, tàu hỏa
  • He is cooking
    Anh ấy đang nấu ăn