Study

Grade4-B-W1-Describing personality

  •   0%
  •  0     0     0

  • /ˈselfɪʃ/ ích kỷ 自私
    selfish
  • /ˈkwaɪət/ ít nói, yên lặng 安静,文静
    quiet
  • /ˌhɑrdˈwərkɪŋ/ chăm chỉ, siêng năng 勤奋,刻苦
    hardworking
  • /ˌbædˈtempərd/ nóng nảy, dễ cáu 脾气坏,易怒
    bad-tempered
  • /ˈnərvəs/ lo lắng, căng thẳng 紧张,不安
    nervous
  • /ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/ cởi mở, hòa đồng 外向,开朗
    outgoing
  • /ˈdʒenərəs/ hào phóng, rộng rãi 慷慨,大方
    generous
  • /ˈtʃɪrfəl/ vui vẻ, lạc quan 开朗,愉快
    cheerful
  • /ˈleɪzi/ lười biếng 懒惰
    lazy
  • /ʃaɪ/ rụt rè, nhút nhát 害羞,腼腆
    shy
  • /ˈtɔkətɪv/ nói nhiều, hoạt ngôn 健谈,话多
    talkative
  • /kɑm/ bình tĩnh, điềm tĩnh 冷静,平静
    calm