Study

check 11a4 u1

  •   0%
  •  0     0     0

  • tuổi thọ trung bình
    life expectancy
  • nguyên liệu
    ingredient
  • kiểm tra sức khỏe
    examine
  • sự điều trị, chữa trị
    treatment
  • tập thể dục thường xuyên
    regular exercise
  • thói quen xấu
    bad habit
  • chế độ ăn cân bằng
    a balanced diet
  • chịu đựng/ mắc căn bệnh
    suffer from
  • tràn đầy năng lượng
    full of energy
  • cơ bắp
    muscles
  • tập trung
    concentrate on/focus on