Study

Pronunciation of letter i

  •   0%
  •  0     0     0

  • official → /ɪ/ or /ə/?
    /ə/ ➡ Trước đuôi -cial → /ə/.
  • finish → /ɪ/ or /ə/?
    /ɪ/ Âm tiết đầu được nhấn → /ɪ/.
  • possible → /ɪ/ or /ə/?
    /ə/ ➡ Trước đuôi -ble → /ə/.
  • sit → /ɪ/ or /ə/?
    /ɪ/ Từ ngắn (1 âm tiết, CVC).
  • decide → /ɪ/ or /ə/?
    /ɪ/ ➡ I ở âm tiết nhấn, đọc rõ → /ɪ/.
  • minimal → /ɪ/ or /ə/?
    /ə/ ➡ Từ nhiều âm tiết, i ở vị trí yếu → /ə/.
  • print → /ɪ/ or /ə/?
    /ɪ/ I đứng trước 2 phụ âm (n + t).
  • decision → /ɪ/ or /ə/?
    /ə/ ➡ Trong hậu tố -ion → /ə/.
  • medicine → /ɪ/ or /ə/?
    /ə/ ➡ Từ dài, i không nhấn → /ə/.
  • family → /ɪ/ or /ə/?
    /ə/ ➡ Âm tiết cuối, không nhấn → i đọc mờ