Study

ND G2 Vocab Review

  •   0%
  •  0     0     0

  • vui vẻ
    happy
  • một
    one
  • phòng ngủ
    bedroom
  • me
    mum
  • phô mai
    cheese
  • anh
    brother
  • khát
    thirsty
  • sợ
    scared
  • phòng tắm
    bathroom
  • bàn tay
    hand
  • nhỏ
    small
  • sáu
    six
  • mệt
    tired
  • nhà bếp
    kitchen
  • trắng
    white
  • bóng bay
    balloon
  • chị
    sister
  • bạn
    friend
  • năm
    five
  • cái bàn
    table
  • đỏ
    red
  • vàng
    yellow
  • cam
    orange
  • bảy
    seven
  • con ếch
    frog
  • con vẹt
    parrot
  • buồn
    sad
  • granny
  • nâu
    brown
  • ngón chân
    toe
  • món rau trộn
    salad
  • bút chì
    pencil
  • phòng khách
    living room
  • ba
    three
  • đen
    black
  • cục tẩy
    rubber
  • tím
    purple
  • cái ghế
    chair
  • cái đầu
    head
  • cánh tay
    arm
  • tám
    eight
  • con mèo
    cat
  • fish
  • uống
    drink
  • con chuột
    mouse
  • cửa sổ
    window
  • hồng
    pink
  • xám
    grey
  • phòng ăn
    dining room
  • sữa
    milk
  • chân
    leg
  • con rùa
    tortoise
  • ông
    grandad
  • xanh dương
    blue
  • chín
    nine
  • ăn
    eat
  • bốn
    four
  • bánh mì
    bread
  • bàn chân
    foot
  • con chó
    dog
  • cửa
    door
  • cơ thể
    body
  • bánh ga tô
    cake
  • sữa chua
    yoghurt
  • đói
    hungry
  • bố
    dad
  • cuốn sách
    book
  • thước kẻ
    ruler
  • hai
    two
  • ngón tay
    finger
  • bút mực
    pen
  • hoa quả
    fruit
  • xanh lá
    green
  • to
    big
  • aunt
  • con thỏ
    rabbit
  • mười
    ten