Study

KT G2 Vocab Review

  •   0%
  •  0     0     0

  • chạy
    run
  • đứng dậy
    stand up
  • đỏ
    red
  • cánh cửa
    door
  • con mèo
    cat
  • chị gái
    sister
  • nước ép
    juice
  • thức ăn
    food
  • số chín
    nine
  • quả bóng
    ball
  • chân
    leg
  • leaf
  • phòng khách
    living room
  • số năm
    five
  • trắng
    white
  • bố
    father
  • con diều
    kite
  • số hai
    two
  • vàng
    yellow
  • bơi
    swim
  • sáu
    six
  • ngồi xuống
    sit down
  • con khỉ
    monkey
  • lắng nghe
    listen
  • hoa
    flower
  • bánh quy
    cookie
  • số tám
    eight
  • nhà bếp
    kitchen
  • hồng
    pink
  • mực
    ink
  • số mười
    ten
  • xanh dương
    blue
  • đầu
    head
  • gấu bông
    teddy bear
  • số bảy
    seven
  • tạm biệt
    goodbye
  • con gấu
    bear
  • cậu bé
    boy
  • cánh tay
    arm
  • quyển sách
    book
  • con rắn
    snake
  • quả chuối
    banana
  • số bốn
    four
  • số một
    one
  • con chó
    dog
  • nhảy
    jump
  • bút chì
    pencil
  • con voi
    elephant
  • con trùng
    insect
  • cô bé
    girl
  • con kiến
    ant
  • phòng ngủ
    bedroom
  • số ba
    three
  • hát
    sing
  • miệng
    mouth
  • cặp sách
    bag
  • mẹ
    mother
  • nhảy lò cò
    hop
  • con chuột
    mouse
  • xin chào
    hello
  • đá
    kick
  • bánh mì kẹp
    sandwich
  • con chim
    bird
  • anh trai
    brother
  • mũ lưỡi trai
    cap
  • xe hơi
    car
  • yêu
    love