Study

Close Up A2 - Unit 10 - VG1 and LS

  •   0%
  •  0     0     0

  • xe điện (n)
    tram
  • trì hoãn (v)
    delay
  • khởi hành (v)
    depart
  • bản báo cáo (n)
    report
  • bục chờ sân ga (n)
    platform
  • lễ tạ ơn (n)
    Thanksgiving
  • gần đây (adj)
    recent
  • phóng viên (n)
    reporter
  • trạm đổ xăng (n)
    petrol station
  • chuyến đi (n)
    journey
  • dịch vụ (n)
    services
  • xe khách (n)
    coach
  • hiếm khi (adv)
    rarely
  • đề xuất, giới thiệu (v)
    recommend
  • đường sắt, đường ray (n)
    rail
  • bằng lái xe
    driving licence
  • nhân viên soát vé (n)
    ticket inspector
  • đầy (adj)
    full
  • làm thủ tục vào khách sạn, sân bay (phr)
    check in
  • hộ chiếu (n)
    passport
  • xăng dầu (n)
    petrol
  • vé một chiều (n)
    single ticket
  • ăn cắp (v)
    steal
  • vé 2 chiều (n)
    return ticket
  • sự khởi hành (n)
    departure
  • châu lục (n)
    continent
  • gây ra (v)
    cause