Study

Reading/ books

  •   0%
  •  0     0     0

  • Làm giàu kiến thức
    Enrich my knowledge
  • người thích đọc sách/đọc say mê/ say sưa
    avid reader/ bookish person
  • Rèn luyện tư duy
    Cultivate my way of thinking
  • đọc siêu nhanh/ đọc như nuốt
    swallow
  • giúp cập nhật tin tức
    Help me keep up with/ catch up on/ keep abreast of the latest news and information
  • Không thể bỏ xuống
    cant put it down
  • Đọc sách chút xíu
    do some/a bit of reading
  • Mọt sách
    bookworm
  • Bị cuốn vào vào một cuốn sách quên hết những thứ khác xung quanh mình
    to lose myself / get lost in a book/ to get engrossed / absorbed in a book/ immerse oneself in a book
  • Tư duy phân tích
    analytical thinking
  • Tư duy biện luận
    Critical thinking
  • Thêm chút niềm vui cho cuộc sống
    Add a bit of fun to my life
  • Sách khai sách trí tuệ
    books help enlighten our mind
  • Khai sáng trí tuệ
    Enlighten my mind / set a fire in my mind