Study

Dịch thuật các vấn đề về VHXH Trung  ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • 充足 /chōngzú/
    Đầy đủ, dồi dào, thỏa đáng
  • 准确 /zhǔnquè/
    Chuẩn xát, chính xát
  • 排版 /páibǎn/
    Sắp xếp bộ cục, layout
  • 操作 /cāozuò/
    Thao tác, điều khiển thiết bị
  • 限制 /xiànzhì/
    Đặt ra ranh giới, hạn chế, kiểm soát
  • 预测 /yùcè/
    Dự đoán
  • 原稿 /yuángǎo/
    Tài liệu gốc, bản thảo gốc
  • 美化
    Tô điểm cho đẹp hơn, hoàn hảo hơn
  • 润色 /rùnsè/
    Chỉnh sửa, trau chuốt (văn bản, lời nói, bài viết)
  • 熟练 /shúliàn/
    Thành thạo, điêu luyện, thuần thục