Study

[29.08.2025] HTO1 - Vocabs

  •   0%
  •  0     0     0

  • disappear (phát âm & nghĩa)
    biến mất /ˌdɪsəˈpɪr/
  • Trả lời: What country invented crepes?
    France
  • Trả lời: What country invented tacos?
    Mexico
  • buffet (phát âm)
    /bəˈfeɪ/ hoặc /ˈbʌfeɪ/
  • broom / broomstick
    cái chổi / cán chổi
  • record (v) (phát âm, trọng âm & nghĩa)
    thu âm, thu hình /rɪˈkɔːrd/
  • Nói phân số này: 13/42
    thirteen fourty-seconds
  • ‘ed’ của từ này phát âm là? : misused
    /d/ (từ gốc âm cuối là /z/)
  • Trả lời: What animal has the longest neck?
    the giraffe
  • mash (v) / mashed (adj)
    nghiền (đồ ăn) / được nghiền
  • comparative (n) / comparative (adj) (nghĩa về ngữ pháp)
    dạng so sánh hơn / ở cấp so sánh hơn
  • China / Chinese (phát âm & trọng âm)
    /ˈtʃaɪnə/ /ˌtʃaɪˈniːz/ (Trọng âm đuôi -ese rơi vào chính nó)
  • Trả lời: What time does your alarm usually go off?
    Eg: at 6 a.m. (go off (v): reo lên)
  • Tôi cần mua 1 cái kéo (dùng 'buy')
    I need to buy A PAIR of scissors
  • Bạn có thể đi du lịch tới Châu Phi hoặc ở nhà (dùng 'either')
    You can either travel to Africa or stay home
  • turkey (phát âm & nghĩa)
    gà tây /ˈtɜːrki/
  • text (n) / text (v) (nghĩa dùng với internet)
    tin nhắn / nhắn tin
  • Denmark
    Đan Mạch
  • Tôi nghĩ đồ ăn châu Á ngon hơn đồ châu Âu (dùng ‘tasty’)
    I think Asian food is tastier than European food
  • Chúng tôi kêu gọi được 20 triệu VND cho người nghèo (dùng 'raise')
    We (have) raised 20 million dong for the poor (poor people)
  • contest (phát âm & nghĩa)
    cuộc thi /ˈkɑːntest/
  • on + TTSH + own (eg: on his own)
    1 mình, tự mình
  • empty (adj)
    trống trải, trống rỗng
  • Spell this name and pronounce: Juliet
    /ˈdʒuːliət/ hoặc /ˌdʒuːliˈet/
  • curry (phát âm & nghĩa)
    cà ri /ˈkɜːri/
  • Mái tóc đen dài của cô ấy lúc nào cũng bẩn và rối tung (dùng ‘hair’)
    Her long black hair is always dirty and messy
  • omelet(te) (phát âm & nghĩa)
    trứng ốp lết /ˈɑːmlət/
  • compare (v) / comparative (adj)
    so sánh / mang tính so sánh
  • get better (nghĩa về sức khỏe)
    hồi phục, bình phục
  • side (n) (ít nhất 2 nghĩa)
    phía / cạnh / bên / phe
  • Thai (n) / Thai (adj)
    người/tiếng Thái / thuộc về Thái Lan
  • Người Việt thích thêm hành phi vào 1 số món ăn (dùng ‘onion’)
    Vietnamese people like to add fried onions (in)to some dishes
  • Trả lời: Where do waiters and waitresses work?
    in restaurants
  • in/on/at? : ___ the seaside
    at the seaside: ở bờ biển
  • in/on/at? : ___ a poster
    on
  • seaside
    bờ biển
  • fortunate >< unfortunate (phát âm & nghĩa)
    may mắn >< không may mắn /ʌnˈfɔːrtʃənət/
  • grill (v) / grilled (adj)
    nướng (bằng lửa/bếp than) / (món) nướng
  • Thailand (phát âm)
    /ˈtaɪlænd/ hoặc /ˈtaɪlənd/
  • Chiến tranh thế giới thứ 2 xảy ra khi nào? (dùng ‘when’)
    When did World War II (the second Word War) happen/take place?
  • playful
    tinh nghịch, thích nô đùa (trẻ em, động vật)
  • it’s a cat (phát âm)
    Nối âm "it's" và "a" ('s' trong tình huống này phát âm là /s/)
  • solve
    giải quyết (vấn đề) / giải, tìm đáp án (phép toán)
  • hamster (phát âm)
    /ˈhæmstər/
  • hall (ít nhất 2 nghĩa)
    hội trường / tiền sảnh (khách sạn, nhà hàng) / hành lang
  • Họ đang ngồi yên lặng và chẳng làm gì (dùng ‘sit’)
    They are sitting quietly and not doing anything (and doing nothing)
  • Số ít của series là?
    Số ít & nhiều của từ này như nhau
  • Có cách nào giải quyết vấn đề này không? (dùng ‘there’)
    Is there a way to solve this problem? / Are there any ways to solve this problem?