Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[29.08.2025] HTO1 - Vocabs
0
%
0
0
0
Back
Restart
disappear (phát âm & nghĩa)
biến mất /ˌdɪsəˈpɪr/
Oops!
Okay!
Trả lời: What country invented crepes?
France
Oops!
Okay!
Trả lời: What country invented tacos?
Mexico
Oops!
Okay!
buffet (phát âm)
/bəˈfeɪ/ hoặc /ˈbʌfeɪ/
Oops!
Okay!
broom / broomstick
cái chổi / cán chổi
Oops!
Okay!
record (v) (phát âm, trọng âm & nghĩa)
thu âm, thu hình /rɪˈkɔːrd/
Oops!
Okay!
Nói phân số này: 13/42
thirteen fourty-seconds
Oops!
Okay!
‘ed’ của từ này phát âm là? : misused
/d/ (từ gốc âm cuối là /z/)
Oops!
Okay!
Trả lời: What animal has the longest neck?
the giraffe
Oops!
Okay!
mash (v) / mashed (adj)
nghiền (đồ ăn) / được nghiền
Oops!
Okay!
comparative (n) / comparative (adj) (nghĩa về ngữ pháp)
dạng so sánh hơn / ở cấp so sánh hơn
Oops!
Okay!
China / Chinese (phát âm & trọng âm)
/ˈtʃaɪnə/ /ˌtʃaɪˈniːz/ (Trọng âm đuôi -ese rơi vào chính nó)
Oops!
Okay!
Trả lời: What time does your alarm usually go off?
Eg: at 6 a.m. (go off (v): reo lên)
Oops!
Okay!
Tôi cần mua 1 cái kéo (dùng 'buy')
I need to buy A PAIR of scissors
Oops!
Okay!
Bạn có thể đi du lịch tới Châu Phi hoặc ở nhà (dùng 'either')
You can either travel to Africa or stay home
Oops!
Okay!
turkey (phát âm & nghĩa)
gà tây /ˈtɜːrki/
Oops!
Okay!
text (n) / text (v) (nghĩa dùng với internet)
tin nhắn / nhắn tin
Oops!
Okay!
Denmark
Đan Mạch
Oops!
Okay!
Tôi nghĩ đồ ăn châu Á ngon hơn đồ châu Âu (dùng ‘tasty’)
I think Asian food is tastier than European food
Oops!
Okay!
Chúng tôi kêu gọi được 20 triệu VND cho người nghèo (dùng 'raise')
We (have) raised 20 million dong for the poor (poor people)
Oops!
Okay!
contest (phát âm & nghĩa)
cuộc thi /ˈkɑːntest/
Oops!
Okay!
on + TTSH + own (eg: on his own)
1 mình, tự mình
Oops!
Okay!
empty (adj)
trống trải, trống rỗng
Oops!
Okay!
Spell this name and pronounce: Juliet
/ˈdʒuːliət/ hoặc /ˌdʒuːliˈet/
Oops!
Okay!
curry (phát âm & nghĩa)
cà ri /ˈkɜːri/
Oops!
Okay!
Mái tóc đen dài của cô ấy lúc nào cũng bẩn và rối tung (dùng ‘hair’)
Her long black hair is always dirty and messy
Oops!
Okay!
omelet(te) (phát âm & nghĩa)
trứng ốp lết /ˈɑːmlət/
Oops!
Okay!
compare (v) / comparative (adj)
so sánh / mang tính so sánh
Oops!
Okay!
get better (nghĩa về sức khỏe)
hồi phục, bình phục
Oops!
Okay!
side (n) (ít nhất 2 nghĩa)
phía / cạnh / bên / phe
Oops!
Okay!
Thai (n) / Thai (adj)
người/tiếng Thái / thuộc về Thái Lan
Oops!
Okay!
Người Việt thích thêm hành phi vào 1 số món ăn (dùng ‘onion’)
Vietnamese people like to add fried onions (in)to some dishes
Oops!
Okay!
Trả lời: Where do waiters and waitresses work?
in restaurants
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ the seaside
at the seaside: ở bờ biển
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ a poster
on
Oops!
Okay!
seaside
bờ biển
Oops!
Okay!
fortunate >< unfortunate (phát âm & nghĩa)
may mắn >< không may mắn /ʌnˈfɔːrtʃənət/
Oops!
Okay!
grill (v) / grilled (adj)
nướng (bằng lửa/bếp than) / (món) nướng
Oops!
Okay!
Thailand (phát âm)
/ˈtaɪlænd/ hoặc /ˈtaɪlənd/
Oops!
Okay!
Chiến tranh thế giới thứ 2 xảy ra khi nào? (dùng ‘when’)
When did World War II (the second Word War) happen/take place?
Oops!
Okay!
playful
tinh nghịch, thích nô đùa (trẻ em, động vật)
Oops!
Okay!
it’s a cat (phát âm)
Nối âm "it's" và "a" ('s' trong tình huống này phát âm là /s/)
Oops!
Okay!
solve
giải quyết (vấn đề) / giải, tìm đáp án (phép toán)
Oops!
Okay!
hamster (phát âm)
/ˈhæmstər/
Oops!
Okay!
hall (ít nhất 2 nghĩa)
hội trường / tiền sảnh (khách sạn, nhà hàng) / hành lang
Oops!
Okay!
Họ đang ngồi yên lặng và chẳng làm gì (dùng ‘sit’)
They are sitting quietly and not doing anything (and doing nothing)
Oops!
Okay!
Số ít của series là?
Số ít & nhiều của từ này như nhau
Oops!
Okay!
Có cách nào giải quyết vấn đề này không? (dùng ‘there’)
Is there a way to solve this problem? / Are there any ways to solve this problem?
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies