Study

Vocabs Unit 4

  •   0%
  •  0     0     0

  • Throw
    Ném, vứt
  • Lịch sử
    History
  • Practice
    Luyện tập
  • Activities
    Những hoạt động
  • Other
    Khác
  • Every
    Mỗi
  • Mặt đất
    The ground
  • Information
    Thông tin
  • Miêu tả
    Describe
  • Rác
    Trash
  • A description of...
    Một miêu tả về...
  • Hoạt động
    Activity
  • Ướt
    Wet