Study

TV2_Tuần 2_Từ chỉ sự vật, hoạt độ ...

  •   0%
  •  0     0     0

  • chổi rơm
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • ấm chén
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • gà trống
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • mắc áo
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • nhặt rau
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • xoong nồi
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • Vật gì dùng để xem phim?
    xoong nồi
    quạt điện
    tủ lạnh
    ti vi
  • nấu nướng
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • Vật gì dùng để nấu ăn?
    ti vi
    chổi rơm
    tủ lạnh
    xoong nồi
  • máy hút bụi
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • ti vi
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • bát đĩa
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • ngủ
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • gáy vang
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • quạt trần
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • Vật gì dùng để ngồi?
    ghế
    quạt điện
    xoong nồi
    tủ lạnh
  • Vật gì dùng để nằm ngủ?
    xoong nồi
    tủ lạnh
    quạt điện
    giường
  • xem phim
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • lau nhà
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • bảo vệ
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • chim tu hú
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • quạt điện
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • Vật gì dùng để treo quần áo?
    quạt điện
    mắc áo
    tủ lạnh
    xoong nồi
  • quét nhà
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • ghế gỗ
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • Vật gì dùng để quét nhà?
    xoong nồi
    ti vi
    tủ lạnh
    chổi rơm
  • bắt sâu
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • cành đào
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • tủ lạnh
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • ngồi
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động
  • Vật gì dùng để làm mát?
    xoong nồi
    ti vi
    quạt điện
    tủ lạnh
  • giường
    Từ chỉ hoạt động
    Từ chỉ sự vật
  • đồng hồ
    Từ chỉ sự vật
    Từ chỉ hoạt động