Study

MUSIC

  •   0%
  •  0     0     0

  • Stage
    Sân khấu
  • Delay
    Hoãn lại
  • Talented
    Tài năng
  • Social media
    Mạng xã hội
  • Musician
    Nhạc sĩ, người chơi nhạc
  • Guest
    Khách mời
  • Outdoor show
    Buổi diễn ngoài trời
  • Receive
    Nhận
  • Do research
    Nghiên cứu
  • Performance
    Buổi biểu diễn, buổi trình diễn
  • Ancient
    Cổ xưa
  • Participant
    Người tham dự, thí sinh
  • Location
    Vị trí, địa điểm
  • Reach
    Đạt được
  • Popular
    Phổ biến, được yêu thích
  • Look for
    Tìm kiếm
  • Plenty of
    Nhiều, dồi dào
  • Party atmosphere
    Bầu không khí tiệc tùng
  • Come up with
    Nảy ra (ý tưởng, kế hoạch)
  • Cash prize
    Giải thưởng bằng tiền mặt
  • Dress up
    Ăn mặc đẹp, hóa trang
  • Perform
    Biểu diễn, trình diễn
  • Audience
    Khán giả
  • Identify with
    Đồng cảm, thấy giống mình với
  • Competition
    Cuộc tranh tài, cuộc thi
  • Make new friend
    Kết bạn mới
  • Decoration
    Việc trang trí
  • Play an important role in
    Đóng vai trò quan trọng trong
  • Live
    Trực tiếp
  • Musical instrument
    Nhạc cụ
  • Take place
    Diễn ra
  • Ordinary people
    Người bình thường
  • Concert
    Buổi hòa nhạc
  • Upload
    Tải lên
  • Single
    Đĩa đơn
  • Judge
    Giám khảo
  • Eliminate
    Loại ra, loại trừ
  • Moon-shaped lute
    Đàn nguyệt
  • Award
    Giải thưởng
  • Music show
    Chương trình ca nhạc
  • Argument
    Cuộc tranh cãi, tranh luận
  • Judge
    Giám khảo; đánh giá
  • Attract
    Thu hút
  • In search of
    Đang tìm kiếm
  • Spread
    Lan truyền, lan tỏa
  • Programme
    Chương trình
  • Vote for
    Bầu chọn cho
  • Trumpet
    Kèn trumpet