Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
[24.08.2025] HTO1 - Vocabs
0
%
0
0
0
Back
Restart
dislike dùng với V-ing hay to V-inf?
V-ing
Oops!
Okay!
per
cho mỗi, với mỗi (dùng khi muốn diễn tả giá cả, tốc độ, lượng…)
Oops!
Okay!
Spell this name and pronounce: Charlotte
/ˈʃɑːrlət/
Oops!
Okay!
Cửa hàng này chỉ bán nước giải khát chứ không bán nước khoáng (dùng ‘sell’)
This store only sells soft drinks. They don’t have/sell mineral water.
Oops!
Okay!
continue dùng với V-ing hay to V-inf?
Cả 2
Oops!
Okay!
can’t bear V-ing
không thể chiu đựng việc gì
Oops!
Okay!
Phân biệt: need to V-inf >< need V-ing
cần làm gì >< cần ĐƯỢC làm gì (bị động)
Oops!
Okay!
in/on/at? : ___ a concert
Dùng "at" với các sự kiện
Oops!
Okay!
Lấy giúp tôi mấy cái đĩa với ly thủy tinh trong tủ với (dùng ‘you’)
Could you get some plates and glasses from the cupboard for me?
Oops!
Okay!
Trả lời: Do we need sticks to play hockey?
Yes, we do
Oops!
Okay!
Tính từ cơ bản duy nhất theo sau bởi V-ing?
busy
Oops!
Okay!
Bạn cần có giày thể thao để tham gia vào cuộc đua này (dùng ‘need’)
You need (a pair of) sneakers/trainers to take part in this race
Oops!
Okay!
Phân biệt: mean N/V-ing >< mean to V-inf
đồng nghĩa, có nghĩa là gì >< có ý định làm gì
Oops!
Okay!
eat out
ăn ở ngoài (tức không ăn ở nhà)
Oops!
Okay!
menu (phát âm)
/ˈmenjuː/
Oops!
Okay!
play/do/go? : ___ yoga
do
Oops!
Okay!
break (n)
quãng nghỉ, giờ giải lao
Oops!
Okay!
detest (phát âm & nghĩa)
ghét /dɪˈtest/
Oops!
Okay!
mineral
khoáng chất
Oops!
Okay!
Sau giới từ (trừ ‘to’) dùng V-ing hay to V-inf?
V-ing
Oops!
Okay!
Tôi xin thêm 1 bát cơm được không? (dùng ‘rice’)
Can/Could I have another bowl of rice?
Oops!
Okay!
continue (phát âm & trọng âm)
/kənˈtɪnjuː/
Oops!
Okay!
can’t help V-ing
không thể ngừng làm gì, không thể ngăn bản thân làm gì
Oops!
Okay!
like dùng với V-ing hay to V-inf?
Cả 2
Oops!
Okay!
slice (n) / slice (v)
lát / thái lát
Oops!
Okay!
cola (phát âm & nghĩa)
nước Cola (chỉ chung CocaCola, Pepsi...) /ˈkəʊlə/
Oops!
Okay!
Phân biệt: regret to V-inf >< regret V-ing
tiếc vì phải làm gì >< tiếc vì đã làm gì
Oops!
Okay!
Anh ấy mất chân bên trái sau vụ tai nạn (dùng ‘left’)
He lost his left leg after the accident
Oops!
Okay!
have difficulty (in) V-ing
gặp khó khăn (trong) khi làm gì
Oops!
Okay!
pay (n)
tiền công, tiền lương
Oops!
Okay!
go on
tiếp tục, tiếp diễn, diễn ra
Oops!
Okay!
suggest (phát âm & nghĩa)
đề xuất /səˈdʒest/
Oops!
Okay!
look forward to N/V-ing
trông chờ vào ai/cái gì/việc gì
Oops!
Okay!
status (phát âm & nghĩa)
trạng thái, địa vị /ˈsteɪtəs/
Oops!
Okay!
strawberry (phát âm)
/ˈstrɔːberi/
Oops!
Okay!
fire engine
xe cứu hỏa
Oops!
Okay!
dream (nêu V2+V3 dạng bất quy tắc)
V2+V3: dreamt
Oops!
Okay!
Phân biệt: remember/forget to V-inf >< remember/forget V-ing
nhớ/quên phải làm gì >< nhớ/quên đã làm gì
Oops!
Okay!
Phân biệt: go on V-ing >< go on to V-inf
tiếp tục làm gì >< tiếp tục bằng việc chuyển sang làm gì
Oops!
Okay!
Tôi xin ít tương ớt được không? (dùng ‘can’)
Can/Could I have some chili sauce?
Oops!
Okay!
Bạn có thể mua nhiều thịt cá, rau củ, hoa quả tươi ở chợ trời này (dùng ‘market’)
You can buy a lot of fresh meat, fish, vegetables and fruits at this flea market.
Oops!
Okay!
Món này nên được ăn cùng nước mắm (dùng ‘this’)
This dish should be used/eaten with fish sauce
Oops!
Okay!
available (phát âm & nghĩa)
khả dụng, có sẵn /əˈveɪləbl/
Oops!
Okay!
Phân biệt: stop V-ing>< stop to V-inf
dừng việc làm gì >< dừng lại để (chuyển sang) làm gì
Oops!
Okay!
fancy (v)
muốn, thích
Oops!
Okay!
orangeade
nước ngọt vị cam /ˌɔːrɪndʒˈeɪd/
Oops!
Okay!
avoid (phát âm & nghĩa)
né, tránh /əˈvɔɪd/
Oops!
Okay!
Sau hầu hết tính từ dùng V-ing hay to V-inf?
to V-inf
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies