Study

PET REVIEW 12

  •   0%
  •  0     0     0

  • roundabout (n)
    vòng xoay
  • turn down
    từ chối
  • cathedral
    nhà thờ chính (nhà thờ lớn nhất trong khu vực)
  • sale figure
    số liệu bán hàng
  • science fiction
    khoa học viễn tưởng
  • appointment (n)
    cuộc hẹn
  • orchestra
    dàn nhạc giao hưởng
  • scene
    hiện trường/ bối cảnh
  • role (n)
    vai trò/ vai diễn
  • costumes
    trang phục
  • awesome (a)
    tuyệt vời
  • brochure (n)
    tờ quảng cáo
  • get along with
    hòa hợp với
  • pedestrian (n)
    người đi đường
  • colleague (n)
    đồng nghiệp
  • lying on the grass
    nằm trên cỏ
  • scenery (n)
    phong cảnh/ cảnh quang
  • reasonable (a)
    hợp lý
  • mystery (n)/ mysterious (a)
    bí ẩn
  • poem (n)
    thơ
  • interrupt (v)
    gián đoạn
  • curtain (n)
    rèm cửa
  • gallery (n)
    phòng tranh
  • department store
    trung tâm thương mại
  • castle (n)
    lâu đài
  • take place
    diễn ra
  • college (n)
    trường đại học
  • go on strike
    đi biểu tình
  • gunpowder
    thuốc súng
  • in stock vs out of stock
    còn hàng vs hết hàng
  • on the corner
    ngay góc đường/ góc nhà v.v.
  • crossroad
    ngã từ/ ngã ba
  • supplier
    nhà cung ứng
  • ruin (n)
    tàn tích
  • church (n)
    nhà thờ
  • judge (v)
    đánh giá
  • audience (n)
    khán giả
  • firework
  • fountain (n)
    đài phun nước
  • sound (n)
    âm thanh
  • tidy up
    don dẹp
  • judge (n)
    giám khảo