Study

impact 4 unit 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • 5 24 20 18 5 13 5 1 20 8 12 5 20 5 19
    extreme athletes (vận động viên mạo hiểm)
  • 16 21 19 8 5 4 25 15 21 18 19 5 12 6
    pushed yourself (thúc ép bản thân)
  • 15 22 5 18 3 15 13 5
    overcome (vượt qua)
  • 18 15 12 5 13 15 4 5 12 19
    role models (hình mẫu lý tưởng)
  • 7 15 1 12 5 14 1 2 12 5 19 21 19
    goal enables us (mục tiêu cho phép chúng ta)
  • 15 16 16 15 14 5 14 20
    opponent (đối thủ)
  • 15 2 19 20 1 3 12 5
    obstacle (chướng ngại vật)
  • 18 9 19 11
    risk (rủi ro)
  • 16 21 19 8 9 14 7 20 8 5 13 19 5 12 22 5 19
    pushing themselves (thúc đẩy bản thân)
  • 8 1 26 1 18 4 15 21 19
    hazardous (nguy hiểm)
  • 1 20 18 1 14 19 6 15 18 13 5 4
    transformed (được biến đổi)
  • 20 1 11 5 18 9 19 11 19
    take risks (chấp nhận rủi ro)
  • 4 5 20 5 18 13 9 14 1 20 9 15 14
    determination (sự quyết tâm)
  • 5 14 4 21 18 1 14 3 5
    endurance (sức chịu đựng)
  • 20 5 13 16 5 18 1 20 21 18 5 19
    temperatures (nhiệt độ)
  • 13 9 12 4 18 9 19 11 19
    mild risks (rủi ro nhẹ)
  • 13 5 14 20 1 12 1 14 4 16 8 25 19 9 3 1 12 2 15 21 14 4 1 18 9 5 19
    mental and physical boundaries (giới hạn tinh thần và thể chất)
  • 12 9 13 9 20
    limit (giới hạn)