Study

(12/08/25) Sample 2

  •   0%
  •  0     0     0

  • elaborate stage setups
    dàn dựng sân khấu công phu
  • high-quality sound
    âm thanh chất lượng cao
  • unforgettable experience
    trải nghiệm khó quên
  • dramatic
    kịch tính
  • vibrant
    sôi động
  • fast-paced working culture
    văn hóa làm việc nhanh chóng
  • come equipped with
    được trang bị với
  • fulfillment
    sự mãn nguyện
  • incomparable
    không thể so sánh
  • lighting effects
    hiệu ứng ánh sáng
  • collective entertainment experience
    trải nghiệm giải trí tập thể
  • sense of belonging
    cảm giác thuộc về
  • immersive atmosphere
    bầu không khí đắm chìm
  • electrifying
    kích thích
  • a luxury that not many can afford
    một điều xa xỉ mà không nhiều người có thể chi trả
  • lasting memories
    kỷ niệm lâu dài
  • time-saving
    tiết kiệm thời gian
  • cutting-edge
    tiên tiến
  • visual effects
    hiệu ứng hình ảnh
  • set aside time
    dành thời gian
  • stunning
    ấn tượng
  • more appealing
    hấp dẫn hơn
  • enhance performance
    nâng cao buổi biểu diễn
  • shared passion
    niềm đam mê chung
  • avoid crowds
    tránh đám đông
  • irreplaceable
    không thể thay thế
  • spectacular
    ngoạn mục
  • connectedness
    sự gắn kết