Study

E6 UNIT 4. MY NEIGHBORHOOD

  •   0%
  •  0     0     0

  • cinema
    rạp chiếu phim
  • cathedral
    thánh đường, giáo đường
  • art gallery
    phòng triển lãm tranh
  • hairdresser's
    hieu uon toc
  • narrow (adj) hẹp
    hẹp
  • heavy (adj)
    nặng
  • charity shop
    cửa hàng từ thiện
  • health centre
    trung tâm y tế
  • department store
    cửa hàng bách hóa
  • antique shop
    cửa hàng đồ cổ
  • gift shop
    cửa hàng lưu niệm
  • boring
    buồn chán
  • fire station
    trạm cứu hỏa
  • beauty salon
    cửa hàng làm đẹp
  • crowded (adj)
    đông đúc
  • comfortable (adj)
    thoải mái
  • cheap (adj)
    rẻ
  • chemist's/ pharmacy
    hiệu thuốc
  • general store
    cửa hàng tạp hóa
  • cemetery
    nghĩa trang
  • hospital
    bệnh viên
  • peaceful (adj)
    yên bình
  • bus stop
    điểm dừng xe buýt
  • backyard
    sân sau
  • children's playground
    sân chơi trẻ em
  • polluted (adj)
    ô nhiễm
  • convenient (adj)
    tiện nghi
  • grocery
    cửa hàng tạp hóa
  • dress shop
    cửa hàng quần áo
  • noisy (adj)
    ồn ào
  • expensive (adj)
    đắt đỏ
  • barber's
    hiệu cắt tóc
  • fantastic (adj)
    tuyệt vời
  • greengrocer's
    cửa hàng rau quả
  • historic (adj)
    có tính chất lịch sử
  • bakery
    cửa hàng bán bánh
  • friendly (adj)
    thân thiện