Toggle Navigation
Games
Blog
Class PIN
Join for Free
Sign in
Toggle Navigation
Games
PIN
Join for Free
Blog
Pricing
Contact us
Help center
Sign in
Study
Unit 2 - Global Success 9
0
%
0
0
0
Back
Restart
n. bụi bặm
dusty
Oops!
Okay!
np. trung tâm giải trí
entertainment centre
Oops!
Okay!
n. tàu điện trên không
sky train
Oops!
Okay!
v phr. đi xung quanh (khu vực), đi từ nơi này đến nơi khác
get around
Oops!
Okay!
a. (nơi, địa điểm) đáng sống
liveable
Oops!
Okay!
a. ngứa, gây ngứa
itchy
Oops!
Okay!
phr v. tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
carry out
Oops!
Okay!
n. sự tắc nghẽn
congestion
Oops!
Okay!
a. bị tắc, bị mắc kẹt
stuck
Oops!
Okay!
hành động cho xuống (khỏi xe, phương tiện)
drop-off
Oops!
Okay!
mắt bị ngứa
itchy eyes
Oops!
Okay!
v. xử lí
process
Oops!
Okay!
hợp tác với ai
partner with sb
Oops!
Okay!
a. đắt đỏ
pricey
Oops!
Okay!
n. người đi làm
commuter
Oops!
Okay!
n. vệ sinh, vấn đề vệ sinh
hygiene
Oops!
Okay!
n. khu trung tâm thành phố, thị trấn
downtown
Oops!
Okay!
phr v. bị ốm (vì bệnh gì)
come down with
Oops!
Okay!
a. tắc nghẽn (giao thông)
congested
Oops!
Okay!
a. không đáng tin cậy
unreliable
Oops!
Okay!
những tiện ích công cộng
public amenities
Oops!
Okay!
a. to lớn
grand
Oops!
Okay!
phr v. cắt giảm
cut down on
Oops!
Okay!
a. đông nghẹt
packed
Oops!
Okay!
v. cập nhật
update
Oops!
Okay!
tắc đường, tắc nghẽn giao thông
road / traffic congestion
Oops!
Okay!
n. rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
concrete jungle
Oops!
Okay!
n. công trường xây dựng
construction site
Oops!
Okay!
n. xe điện
tram
Oops!
Okay!
vào giờ cao điểm
at rush hour / in the rush hour
Oops!
Okay!
a. nhộn nhịp, hối hả, náo nhiệt
bustling
Oops!
Okay!
a. đáng tin cậy
reliable
Oops!
Okay!
n. giờ cao điểm
rush hour
Oops!
Okay!
n. hệ thống tàu điện ngầm
metro
Oops!
Okay!
n. (hệ thống) tàu điện ngầm
underground
Oops!
Okay!
n. thức ăn thừa
leftover
Oops!
Okay!
cho món tráng miệng
for dessert
Oops!
Okay!
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies