Study

Grade 9 - Global success

  •   0%
  •  0     0     0

  • run out of
    hết (cái gì)
  • pass down
    truyền lại
  • find out
    tìm ra, khám phá ra
  • get on with
    thân thiết với
  • hand down
    truyền lại
  • look around
    nhìn quanh, ngắm xung quanh
  • take care of
    chăm sóc
  • cut down on
    cắt giảm
  • come back
    trở lại
  • go out
    ra ngoài