Study

Empower A2 - Unit 4A

  •   0%
  •  0     0     0

  • loại (các loại)
    kind(s) of
  • người dân địa phương
    locals
  • cùng lúc
    at the same time
  • thử các món ăn
    try the dishes
  • thịt tươi
    fresh meat
  • tòa nhà cổ, có giá trị lịch sử
    historic building
  • nổi tiếng vì
    famous for
  • nguyên liệu (nấu ăn)
    ingredients
  • các loại gia vị
    spices
  • khách du lịch
    tourists
  • món ăn truyền thống
    traditional food