Study

Unit 19 - B2

  •   0%
  •  0     0     0

  • kindly
    tử tế, tốt bụng
  • beyond
    vượt ra ngoài
  • interpret
    giải thích, làm sáng tỏ
  • exclaim
    kêu lên, la lên
  • indeed
    thật vậy, quả thật
  • origin
    nguồn gốc
  • reception
    tiệc chiêu đãi
  • fool
    ngu xuẩn, ngốc
  • reject
    (v) từ chối, bác bỏ
  • stream
    dòng suối
  • extend
    mở rộng
  • Beg
    Cầu xin, van xin
  • silence
    sự im lắng
  • nest
    tổ chim
  • costume
    trang phục
  • forbid
    ngăn cấm
  • Tone
    tiếng, giọng
  • illustrate
    minh họa
  • adopt
    nhận nuôi
  • motive
    động cơ