Study

bài 44

  •   0%
  •  0     0     0

  • thuộc động mạch vành
    coronary
  • trơ trẽn
    brash
  • sự hấp thụ, hút
    absorb
  • khu liên hợp giải trí/thể thao
    complex
  • làm phức tạp
    complicate
  • miễn phí
    complimentary
  • phát nặng
    acute
  • đương đầu, đối phó
    cope with
  • tự động hóa
    automate
  • sự lan rộng
    sprawl
  • nhét vào
    tuck
  • thuộc lão khoa
    geriatrics
  • tháo, thoát nước
    drainage
  • rải rác, thưa thớt
    sparse
  • tha thứ
    tolerate
  • người tiên báo, đưa tin
    herald
  • kềt thúc, chấm dứt
    terminate
  • làm giảm
    relieve
  • phục hồi
    rehabilitate
  • hoãn lại
    defer
  • đánh giá
    assess
  • trơ trọi
    bleak
  • làm Ô nhiễm
    contaminate