Study

25/07

  •   0%
  •  0     0     0

  • country
    đất nước
  • hear
    nghe
  • problem
    vấn đề
  • in the past
    quá khứ
  • do exercise
    tập thể dục
  • work
    làm
  • recycle
    tái chế
  • chair
    ghế
  • generation
    thế hệ
  • technique
    kỹ thuật
  • tourist attraction
    điểm du lịch
  • wonder
    tự hỏi
  • series
    hàng loạt
  • famous
    nổi tiếng về
  • region
    vùng
  • need
    cần
  • fresh
    tươi ngon
  • table
    bàn
  • bring
    mang
  • process
    quá trình
  • visitor
    khách du lịch
  • fix
    sửa chữa
  • material
    vật liệu
  • quiet
    yên tĩnh
  • oven
    lò vi sóng
  • traditional
    truyền thống
  • shorten
    làm rút ngắn
  • clay
    đất sét
  • machine
    máy móc.thiết bị
  • near
    gần
  • want
    muốn
  • preserve
    giữ gìn
  • crowded
    đông đúc
  • peaceful
    yên bình
  • decide
    quyết định
  • fragrance
    hương thơm
  • deal with
    giải quyết
  • apartment
    tòa nhà,chung cư
  • wrap
    bọc