Study

u3lesson 1 8

  •   0%
  •  0     0     0

  • take part in
    tham gia
  • take place
    diễn ra, xảy ra theo kế hoạch
  • announcement
    thông báo chính thức
  • candied
    được nấu hoặc bảo quản trong đường
  • People’s Committee
    Ủy ban Nhân dân
  • eve
    đêm trước ngày lễ