Study

GS8 - VOCAB - U1

  •   0%
  •  0     0     0

  • On your own
    Một mình
  • Would you like + to V?
    Bạn có muốn...?
  • Knitting kit
    Bộ dụng cụ đan len
  • Physical
    Thuộc về thể chất
  • Do puzzles
    Giải câu đố
  • Free time ~ spare time
    Thời gian rảnh
  • Hang out with my friends
    Đi chơi với bạn
  • Do DIY (do-it-yourself)
    Tự làm đồ thủ công
  • What brings you here?
    Gì đưa bạn tới đây?
  • That’s right
    Đúng rồi
  • Go cycling
    Đi xe đạp
  • Mental exercise
    Bài tập cho trí óc
  • Play sport
    Chơi thể thao
  • A bit different
    Hơi khác một chút
  • In the park
    Ở trong công viên
  • Kit
    Bộ dụng cụ
  • Memory
    Trí nhớ
  • Improve
    Cải thiện
  • Other + plural noun
    Khác (dùng với danh từ số nhiều)
  • Hang out
    Đi chơi, thư giãn
  • Increase
    Tăng
  • Learn IT
    Học công nghệ thông tin
  • Comedy
    Hài kịch
  • Physical exercise
    Bài tập thể chất
  • By the way
    Nhân tiện
  • Keep in touch
    Giữ liên lạc
  • Cooking
    Nấu ăn
  • Relax
    Thư giãn
  • Be keen on + N/V_ing
    Thích, đam mê
  • Surf the Internet / net
    Lướt Internet
  • Surprised
    Ngạc nhiên
  • Make paper flowers
    Làm hoa giấy
  • Go to the cinema
    Đi xem phim
  • Build dollhouses
    Làm nhà búp bê
  • Other people
    Những người khác
  • Message friends
    Nhắn tin cho bạn bè
  • Ask SO to join us
    Rủ ai đó tham gia cùng chúng tôi
  • Join = participate = take part in
    Tham gia
  • Mental health
    Sức khỏe tinh thần
  • Spend time doing ST
    Dành thời gian làm gì đó
  • Save
    Tiết kiệm
  • Computer skills
    Kỹ năng máy tính
  • A bit
    Một chút
  • Leisure time
    Thời gian thư giãn
  • Make friends
    Kết bạn
  • Mental
    Thuộc về tinh thần
  • Look for = find
    Tìm kiếm
  • Increase creativity
    Tăng khả năng sáng tạo
  • Activity
    Hoạt động
  • Physical health
    Sức khỏe thể chất
  • Save money
    Tiết kiệm tiền
  • Outside # inside
    Bên ngoài # bên trong