Study

Unit8

  •   0%
  •  0     0     0

  • nghịch ngợm, hư (adj)
    naughty
  • thức dậy (v)
    wake up
  • khoẻ mạnh (adj)
    strong
  • Cảm lạnh, bị lạnh (v)
    get cold
  • cao (adj)
    tall
  • bộ da lông thú, áo da thú
    fur (n)
  • My bag is (big) than your bag
    My bag is bigger than your bag
  • thông minh (adj)
    clever
  • khô (adj)
    dry
  • ngủ (v)
    sleep
  • băng, nước đá (n)
    ice
  • đi ngủ (v)
    go to bed
  • cảm lạnh, bị lạnh (v)
    get cold
  • loại thời tiết
    kind of weather
  • I am (tall) than my sister
    I am taller than my sister
  • ướt (adj)
    wet
  • phần của thế giới
    part of the world