Study

review

  •   0%
  •  0     0     0

  • -tell
    nói,kể
  • -because
    bởi vì
  • -when
    khi,trong khi
  • -market
    chợ
  • -restaurant
    nhà hàng
  • -dishwasher
    máy rửa bát
  • -live
    sinh sống
  • -local
    địa phương
  • -forget
    quên
  • -natural
    thiên nhiên
  • -button
    nút
  • -know
    biết
  • -so
    vì vậy
  • -hour
    giờ
  • -noisy
    ồn
  • -such as
    nhà hàng
  • -encourage
    khuyến khích
  • -country
    đất nước
  • -our
    của chúng tôi/chúng ta
  • -equipment
    thiết bị
  • -put
    đặt
  • -move
    di chuyển
  • -space
    không gian
  • -press
    nhấn
  • -serve
    phục vụ
  • -headband
    băng rôn
  • -understand
    hiểu
  • -we
    chúng tôi
  • -hometown
    quê
  • -product
    sản phẩm
  • -their
    của họ
  • -enough
    đủ
  • -city centre
    trung tâm thành phố
  • -tower
    tháp
  • -bread
    bánh mì
  • -find out
    tìm hiểu
  • -neighbour
    hàng xóm
  • -bakery
    tiệm bánh
  • -they
    họ
  • -parent
    bố mẹ
  • -hope
    hi vọng
  • -with
    với
  • -look for
    tìm kiếm
  • -ask
    hỏi
  • -protect
    bảo vệ
  • -visit
    ghé thăm
  • -environment
    môi trường
  • -condo
    tòa nhà,chung cư
  • -use
    sử dụng
  • -tool
    công cụ
  • -area
    vùng
  • -place
    địa điểm
  • -souvenir
    quà lưu niệm