Study

F&F 1

  •   0%
  •  0     0     0

  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    fig (quả sung)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    zip
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    six (sáu)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    pin (ghim)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    big (to lớn)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    pip (hạt trái cây)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    pig (con lợn)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    sit (ngồi)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    dig (đào)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    tin (thiếc)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    wig (tóc giả)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    lid (nắp)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    fin (vây)
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    bin (
  • Say this word with the correct sound (Nói từ này với âm than)
    win (thắng)