Study

weather

  •   0%
  •  0     0     0

  • ngày nóng như thiêu đốt
    boiling hot day
  • mưa rào -> mưa lớn -> mưa như trút nước -> mưa xối xả -> lũ lụt
    shower (n) -> heavy rain -> downpour (n) -> torrential rain /təˈren.ʃəl/ ->flood
  • làn gió nhẹ
    gentle breeze
  • đông cứng
    freeze (v) /friːz/
  • mồ hôi
    sweat
  • ẩm ướt
    damp (a) /dæmp/
  • nghiêm trọng
    severe (a) /sɪˈvɪər/
  • cơn gió mạnh
    gale
  • ướt đẫm
    soaking wet
  • ẩm ướt
    humid
  • rất nóng và ngột ngạt
    stifling (a) /ˈstaɪ.fəl.ɪŋ/
  • xương mù
    misty (a) /ˈmɪs.ti/
  • xương giá
    frost (n) /frɒst/
  • rã đông
    thaw (v) /θɔː/
  • oai bức
    muggy (a) /ˈmʌɡ.i/
  • ôn hòa
    mild (a) /maɪld/
  • đợt nắng nóng
    heatwave (n)
  • ban ngày
    daytime (n)
  • tan chảy
    melt (v) /melt/