Study

world regions

  •   0%
  •  0     0     0

  • ấn độ dương
    the indian ocean
  • bắc phi
    north africa
  • bắc cực
    the arctic /ˈɑːk.tɪk/
  • nam mỹ
    south america
  • vùng caribe
    the caribbean /ˌkær.ɪˈbiː.ən/
  • thái bình dương
    the pacific /pəˈsɪf.ɪk/
  • đại tây dương
    the atlantic /ətˈlæn.tɪk/
  • đa ngôn ngữ
    multilingual /ˌmʌl.tiˈlɪŋ.ɡwəl/ (a)
  • song ngữ
    bilingual /baɪˈlɪŋ.ɡwəl/ (a)
  • bắc mĩ
    north america
  • nam cực
    the antarctic
  • nam phi
    South Africa
  • trung mỹ
    central america
  • đông á
    east asia
  • đơn ngữ
    monolingual (a)
  • châu âu
    europe
  • trung đông
    the middle east