Study

revise vocab

  •   0%
  •  0     0     0

  • junction
    chỗ giao nhau/ ngã tư/ ngã năm
  • rice - paddy
    ruộng lúa nước
  • celebrate
    ăn mừng/ chúc mừng
  • outskirts
    vùng ngoại ô
  • factory
    nhà máy
  • direction
    phương hướng/ hướng dẫn
  • manufacture
    sản xuất
  • worker
    công nhân/ người lao động
  • flat
    căn hộ