Study

K8.2-U2-VOCABS

  •   0%
  •  0     0     0

  • Gia cầm
    Poultry
  • Bắt cá
    Catching fish
  • Vắt sữa bò
    Milking cows
  • Xếp cái gì lên cái gì
    Load sth onto sth
  • Đẹp như tranh vẽ
    Picturesque
  • Nông thôn
    Rural
  • Bầu không khí
    Atmosphere
  • Thành thị
    Urban
  • Vụ mùa
    Crop
  • Cày ruộng
    Ploughing a field
  • Xe bò kéo
    Ox-drawn cart
  • Phơi thóc
    Drying rice
  • Dỡ xuống
    Unload
  • Hiếu khách
    Hospitable
  • Máy gặt đập liên hợp
    Combine harvester
  • Vườn cây ăn quả
    Orchard
  • Mùa vụ, thu hoạch
    Harvest
  • Ruộng lúa
    Paddy field
  • Trồng trọt
    Cultivate
  • Nhà hải đăng
    Lighthouse
  • Gia súc
    Cattle
  • Chăn trâu
    Herd  buffaloes
  • Cho lợn ăn
    Feeding pigs
  • Lành nghề
    Well-trained
  • Hái hoa quả
    Pick fruits
  • Dân làng
    Villagers
  • Rộng lớn
    Vast
  • Kênh
    Canal
  • Đồng cỏ
    Pasture
  • Miền núi
    Mountainous area