Study

bài 33

  •   0%
  •  0     0     0

  • chiêm tinh học
    astrology
  • bảo hiểm
    insurance
  • cáo phó
    obituary
  • lò hỏa táng
    crematorium
  • dòng dõi,huyết thống
    pedigree
  • hơi nước
    vapour
  • ống xả,ống khói
    exhaust
  • linh tính
    extra-sensory perception
  • sự ghen ty
    envy
  • sự dư thừa
    redundancy
  • Hoài nghi, yếm thế
    cynical
  • tấm vải liệm
    shroud
  • ràng buộc
    bound
  • hỏa táng
    cremate
  • tăng cường
    boost
  • ca phẫu thuật
    surgery
  • nói quá, phóng đại
    exaggerate
  • cuộc tranh luận
    dispute
  • sự nhiệt tình
    enthusiasm
  • hóa đơn
    invoice
  • sự cả tin
    gullible
  • chó săn
    spaniel
  • đốt phá
    arson
  • đội cứu hỏa
    fire brigade
  • tuyệt đối
    absolute
  • điều tra
    investigate
  • ngoài trái đất
    extra-terrestrial
  • liên hành tinh
    interplanetary