Study

Daily activities

  •   0%
  •  0     0     0

  • Làm bài tập về nhà
    Do my homework:
  • Vào buổi sáng
    In the morning
  • rửa mặt
    wash my face
  • Ăn trưa
    Have lunch
  • Mặc đồ
    Get dressed
  • Đi mua sắm
    Go shopping
  • Ăn sáng
    Eat breakfast
  • đi học
    go to school
  • Xem Tivi
    Watch TV
  • Chơi bóng đá
    Play football
  • Đi bơi
    Go swimming
  • bóng chuyền
    play volleyball
  • đi ngủ
    Go to sleep
  • đánh răng
    brush my teeth
  • Đi biển
    Go to the beach
  • Đọc sách
    Read a book
  • Buổi trưa
    At noon
  • chơi cầu lông
    play badminton
  • Tập thể dục
    Do morning exercise
  • Ngủ trưa
    Take a nap
  • Vẽ tranh
    Draw pictures:
  • Thức dậy
    get up
  • Đi chơi với gia đình
    - Go out with my family