Study

Vietnamese Tones

  •   0%
  •  0     0     0

  • Mua
    Mua
    Mùa
    Múa
  • Nhiều mau
    Nhiều màu
    Nhiều máu
  • Ngưa quá
    Ngứa quá
    Ngựa quá
  • Tra
    Trà
    Trả
  • Bạn thân
    Bạn thân
    Bạn thân
    Bạn thân
  • Con bo
    Con bỏ
    Con bò
  • Ve máy bay
    Vé máy bay
    Vẽ máy bay
  • Ba em
    Bá em
    Ba em
    Bà em
  • Ca hát
    Ca hát
    Cá hát
    Cà hát
  • Con ma
    Con má
    Con ma
  • Thịt chay
    Thịt chay
    Thịt chạy
    Thịt cháy
  • Ban đồ
    Bán đồ
    Bạn đồ
    Bàn đồ
  • Sach sẽ
    Sách sẽ
    Sạch sẽ
  • Con ngưa
    Con ngựa
    Con ngứa
  • Con ca
    Con ca
    Con cá
    Con cà
  • Mua đồ
    Mua đồ
    Mùa đồ
    Múa đồ
  • Trái ca chua
    Trái ca chua
    Trái cá chua
    Trái cà chua
  • Sach
    Sạch
    Sách
  • Ma
    Mạ
    Ma
  • Bo đi
    Bỏ đi
    Bò đi
  • Chảy mau
    Chảy màu
    Chảy máu
  • Anh chay
    Anh chay
    Anh chạy
    Anh cháy
  • Tra tiền
    Trà tiền
    Trả tiền
  • 4 mua
    4 mùa
    4 mua
    4 múa
  • Chay nhanh
    Cháy nhanh
    Chạy nhanh
    Chay nhanh
  • Ban lớn
    Bàn lớn
    Bạn lớn
    Bán lớn